

polymath
Định nghĩa
Từ liên quan
extraordinarily adverb
/ɪkˌstrɔːrdənˈerɪli/ /ˌɛkstrɔːrdənˈɛrɪli/
Phi thường, đặc biệt, khác thường.
"The child's improvement in math was extraordinarily rapid. "
Sự tiến bộ môn toán của đứa trẻ diễn ra nhanh chóng một cách phi thường.
comprehensive noun
/ˌkɒm.pɹɪˈhɛn.sɪv/ /ˌkɑːm.pɹəˈhɛn.sɪv/
Trường phổ thông tổng hợp.
architecture noun
/ˈɑː.kɪ.ˌtɛk.tʃə/ /ˈɑɹkɪtɛktʃɚ/