BeDict Logo

comprehensive

/ˌkɒm.pɹɪˈhɛn.sɪv/ /ˌkɑːm.pɹəˈhɛn.sɪv/
Hình ảnh minh họa cho comprehensive: Toàn diện, bao quát, đầy đủ.
 - Image 1
comprehensive: Toàn diện, bao quát, đầy đủ.
 - Thumbnail 1
comprehensive: Toàn diện, bao quát, đầy đủ.
 - Thumbnail 2
comprehensive: Toàn diện, bao quát, đầy đủ.
 - Thumbnail 3
adjective

Toàn diện, bao quát, đầy đủ.

Khi có những quan điểm hoàn toàn trái ngược nhau về một vấn đề lớn ảnh hưởng đến hàng triệu người, thì việc thực hiện nghiên cứu một cách toàn diện là điều hoàn toàn hợp lý.