BeDict Logo

possibles

/ˈpɒsəbl̩z/ /ˈpɑːsəbl̩z/
noun

Khả năng, điều khả thi.

Ví dụ:

Trong tất cả ứng viên xin việc, chỉ có một vài người là những ứng cử viên thật sự có khả năng được chọn.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "considered" - Cân nhắc, xem xét, suy nghĩ kỹ lưỡng.
/kənˈsɪdəd/ /kənˈsɪdɚd/

Cân nhắc, xem xét, suy nghĩ kỹ lưỡng.

"Consider that weve had three major events and the year has hardly begun."

Hãy cân nhắc việc chúng ta đã có ba sự kiện lớn trong khi năm mới chỉ vừa bắt đầu thôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "notably" - Đáng kể, đặc biệt, nhất là.
notablyadverb
/ˈnoʊtəbli/ /ˈnɑtəbli/

Đáng kể, đặc biệt, nhất .

"The presentation was excellent, notably for its clear explanations. "

Bài thuyết trình rất xuất sắc, nhất là ở phần giải thích rõ ràng.

Hình ảnh minh họa cho từ "someone" - Ai đó, người nào đó.
/ˈsʌmwʌn/

Ai đó, người nào đó.

"Do you need a gift for that special someone?"

Bạn có cần mua quà cho một người đặc biệt nào đó không?

Hình ảnh minh họa cho từ "particular" - Chi tiết, điểm, khía cạnh.
/pəˈtɪkjələ/ /pəˈtɪkjəlɚ/

Chi tiết, điểm, khía cạnh.

"The teacher pointed out a particular detail in the math problem that several students missed. "

Giáo viên đã chỉ ra một chi tiết cụ thể trong bài toán mà nhiều học sinh đã bỏ qua.

Hình ảnh minh họa cho từ "position" - Vị trí, địa điểm, chỗ.
/pəˈzɪʃ(ə)n/

Vị trí, địa điểm, chỗ.

"My favorite position in the classroom is near the window. "

Vị trí yêu thích của tôi trong lớp học là gần cửa sổ.

Hình ảnh minh họa cho từ "vacation" - Kỳ nghỉ, sự nghỉ ngơi.
/veɪˈkeɪʃ(ə)n/ /veɪˈkeɪʃən/

Kỳ nghỉ, sự nghỉ ngơi.

"After a long week of school, my vacation was a welcome freedom from studying. "

Sau một tuần học dài, kỳ nghỉ của tôi là một sự tự do được chào đón, giúp tôi thoát khỏi việc học hành.

Hình ảnh minh họa cho từ "possible" - Khả năng, điều có thể.
/ˈpɒsɪbl̩/ /ˈpɑsəbl̩/

Khả năng, điều thể.

"A possible solution to the math problem is to use the formula. "

Một khả năng để giải bài toán này là sử dụng công thức.

Hình ảnh minh họa cho từ "opening" - Mở, khai thông.
/ˈəʊ.pənɪŋ/ /ˈoʊ.pənɪŋ/

Mở, khai thông.

"Turn the doorknob to open the door."

Hãy vặn nắm đấm cửa để mở cửa ra.

Hình ảnh minh họa cho từ "family" - Gia đình, dòng họ, thân quyến.
familynoun
/ˈfɛm(ɘ)li/ /ˈfæm(ɪ)li/ /ˈfæm(ə)li/

Gia đình, dòng họ, thân quyến.

"Our family lives in town."

Gia đình chúng tôi sống trong thị trấn.

Hình ảnh minh họa cho từ "applicants" - Người xin việc, ứng viên.
/ˈæplɪkənts/ /ˈæpləkənts/

Người xin việc, ứng viên.

"Our job advertisement attracted seven applicants."

Quảng cáo việc làm của chúng tôi đã thu hút bảy ứng viên.

Hình ảnh minh họa cho từ "camping" - Cắm trại, đi cắm trại.
/ˈkæmpɪŋ/

Cắm trại, đi cắm trại.

"The family is camping in the national park this weekend. "

Gia đình này sẽ đi cắm trại trong công viên quốc gia vào cuối tuần này.

Hình ảnh minh họa cho từ "visiting" - Thăm nom, thăm hỏi.
/ˈvɪzɪtɪŋ/

Thăm nom, thăm hỏi.

""For months, she was visiting her elderly neighbor, bringing meals and offering company as he recovered from surgery." "

Trong nhiều tháng, cô ấy thường xuyên đến thăm nom ông hàng xóm lớn tuổi, mang cơm và bầu bạn với ông khi ông hồi phục sau ca phẫu thuật.