BeDict Logo

postulant

/ˈpɒstjʊlənt/
noun

Người thỉnh cầu, người xin gia nhập, người dự tu.

Ví dụ:

Ủy ban xét học bổng nhận được hàng trăm đơn xin học bổng, và mỗi người nộp đơn đều là một người thỉnh cầu mong được nhận hỗ trợ tài chính cho việc học hành của mình.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "applications" - Ứng dụng, sự bôi, sự thoa.
/ˌæplɪˈkeɪʃənz/

Ứng dụng, sự bôi, sự thoa.

"The application of this cream should reduce the swelling."

Việc thoa kem này sẽ giúp giảm sưng tấy.

Hình ảnh minh họa cho từ "financial" - Tài chính, thuộc về tài chính.
financialadjective
/faɪˈnænʃəl/

Tài chính, thuộc về tài chính.

"The financial situation at home has improved since my uncle started his new job. "

Tình hình tài chính ở nhà đã cải thiện kể từ khi chú tôi bắt đầu công việc mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "welcomed" - Chào đón, nghênh đón.
/ˈwɛlkəmd/

Chào đón, nghênh đón.

"The students welcomed the new teacher with enthusiastic applause. "

Các học sinh chào đón giáo viên mới bằng tràng pháo tay nhiệt liệt.

Hình ảnh minh họa cho từ "sentence" - Án, bản án.
[ˈsɛntn̩t͡s]

Án, bản án.

"The court returned a sentence of guilt in the first charge, but innocence in the second."

Tòa tuyên án có tội đối với cáo buộc thứ nhất, nhưng vô tội đối với cáo buộc thứ hai.

Hình ảnh minh họa cho từ "something" - Vật gì đó, điều gì đó, thứ gì đó.
/ˈsamθɪŋ/ /ˈsʌmθɪŋ/

Vật đó, điều đó, thứ đó.

"My friend told me there was something in the box, but I didn't know what it was yet. "

Bạn tôi bảo trong hộp có thứ gì đó, nhưng tôi chưa biết đó là cái gì.

Hình ảnh minh họa cho từ "petition" - Đơn thỉnh nguyện, bản kiến nghị.
/pəˈtɪ.ʃən/

Đơn thỉnh nguyện, bản kiến nghị.

"The students submitted a petition to the principal, asking for more recess time. "

Các sinh viên đã nộp một bản kiến nghị lên hiệu trưởng, xin thêm thời gian nghỉ giải lao.

Hình ảnh minh họa cho từ "applicant" - Người xin việc, ứng viên.
/ˈæp.lə.kɪnt/

Người xin việc, ứng viên.

"Our job advertisement attracted seven applicants."

Quảng cáo việc làm của chúng tôi đã thu hút bảy ứng viên.

Hình ảnh minh họa cho từ "committee" - Ủy ban, hội đồng, ban.
/kəˈmɪti/ /kəˈmɪɾi/

Ủy ban, hội đồng, ban.

"The school's fundraising committee planned a bake sale to raise money for new library books. "

Ủy ban gây quỹ của trường đã lên kế hoạch tổ chức bán bánh để quyên tiền mua sách mới cho thư viện.

Hình ảnh minh họa cho từ "admission" - Sự chấp nhận, sự thu nhận, sự cho phép vào.
/ædˈmɪʃ.ən/

Sự chấp nhận, sự thu nhận, sự cho phép vào.

"The student's admission to the university was a joyous occasion. "

Việc học sinh đó được nhận vào trường đại học là một dịp vui mừng.

Hình ảnh minh họa cho từ "petitioner" - Nguyên đơn, người kiến nghị.
/pəˈtɪʃənər/ /pɛˈtɪʃənər/

Nguyên đơn, người kiến nghị.

"The petitioner requested a new trial by presenting a petition to the court outlining errors in the original proceedings. "

Nguyên đơn đã yêu cầu một phiên tòa mới bằng cách đệ trình lên tòa án một bản kiến nghị nêu rõ những sai sót trong quá trình tố tụng ban đầu.

Hình ảnh minh họa cho từ "religious" - Tu sĩ, người tu hành.
/ɹɪ.ˈlɪ.d͡ʒəs/

Tu , người tu hành.

"The religious devoted much of their time to prayer and meditation. "

Các tu sĩ dành phần lớn thời gian của họ để cầu nguyện và thiền định.

Hình ảnh minh họa cho từ "scholarship" - Học bổng, trợ cấp.
/ˈskɒləʃɪp/ /ˈskɑːləɹʃɪp/

Học bổng, trợ cấp.

"My younger sister received a scholarship to attend the university. "

Em gái tôi nhận được học bổng để theo học đại học.