Hình nền cho pressurized
BeDict Logo

pressurized

/ˈpɹɛʃəˌɹaɪzd/ /ˈpɹɛʃəˌɹaɪzd/

Định nghĩa

verb

Tạo áp lực, nén áp suất.

Ví dụ :

Giáo viên tạo áp lực cho học sinh phải hoàn thành dự án nhanh chóng.