Hình nền cho puckered
BeDict Logo

puckered

/ˈpʌkərd/ /ˈpʌkəd/

Định nghĩa

verb

Nhăn, chun, mím, co rúm.

Ví dụ :

"The baby's face puckered as he tasted the sour lemon. "
Mặt em bé chun lại khi nếm miếng chanh chua.