Hình nền cho puttered
BeDict Logo

puttered

/ˈpʌtərd/ /ˈpʌtəd/

Định nghĩa

verb

Lục đục, làm lặt vặt.

Ví dụ :

Người sinh viên lẳng lặng lục đục trong thư viện, tìm tài liệu cho bài nghiên cứu của mình.