Hình nền cho quaffed
BeDict Logo

quaffed

/kwɒft/ /kwæft/

Định nghĩa

verb

Tu ừng, uống ừng ực, uống một hơi hết sạch.

Ví dụ :

Sau trận bóng đá dài và nóng nực, Sarah tu ừng ực hết cả chai nước trong một hơi.