BeDict Logo

draughts

/dɹɑːfts/ /dɹæfts/
Hình ảnh minh họa cho draughts: Sự cưỡng ép, Sự bắt buộc.
noun

Sự cưỡng ép, Sự bắt buộc.

Vì vị trí thủ quỹ không được ai ưa thích, câu lạc bộ đã áp dụng một hệ thống bắt buộc để đảm bảo có người đảm nhận vai trò này.

Hình ảnh minh họa cho draughts: Tuyển quân, chế độ tuyển quân.
noun

Tuyển quân, chế độ tuyển quân.

Chế độ tuyển quân là một phần quan trọng để xây dựng một đội mạnh mỗi năm, vì nó cho phép các đội tuyển chọn những cầu thủ trẻ đầy triển vọng.

Hình ảnh minh họa cho draughts: Độ côn, độ dốc khuôn.
noun

Khuôn mẫu cho chiếc bàn kim loại mới này có độ côn tốt, giúp thợ đúc dễ dàng lấy nó ra khỏi khuôn cát mà không làm hỏng khuôn.

Hình ảnh minh họa cho draughts: Bám đuôi, chạy theo sát.
verb

Hai người đi xe đạp phối hợp với nhau, một người bám đuôi người kia để tiết kiệm sức trên chặng đường dài.

Hình ảnh minh họa cho draughts: Cờ đam.
noun

Ông tôi dạy tôi chơi cờ đam khi tôi còn nhỏ, và chúng tôi vẫn chơi với nhau mỗi chủ nhật.