Hình nền cho draughts
BeDict Logo

draughts

/dɹɑːfts/ /dɹæfts/

Định nghĩa

noun

Luồng gió, gió lùa.

Ví dụ :

Một luồng gió lạnh mạnh lùa vào qua cửa sổ đang mở, khiến cả lớp run lên vì lạnh.
noun

Luồng khí, sự hút gió.

Ví dụ :

Luồng khí hút mạnh từ ống khói đã kéo khói nhanh chóng lên trên và ra khỏi lò sưởi, đảm bảo ngọn lửa cháy sạch.
noun

Mớn nước, độ sâu dưới mực nước.

Ví dụ :

Mớn nước của con tàu là 8 mét, có nghĩa là nó không thể vào được bến cảng nước nông này.
noun

Sự cưỡng ép, Sự bắt buộc.

Ví dụ :

Vì vị trí thủ quỹ không được ai ưa thích, câu lạc bộ đã áp dụng một hệ thống bắt buộc để đảm bảo có người đảm nhận vai trò này.
noun

Tuyển quân, chế độ tuyển quân.

Ví dụ :

Chế độ tuyển quân là một phần quan trọng để xây dựng một đội mạnh mỗi năm, vì nó cho phép các đội tuyển chọn những cầu thủ trẻ đầy triển vọng.
noun

Độ côn, độ dốc khuôn.

Ví dụ :

Khuôn mẫu cho chiếc bàn kim loại mới này có độ côn tốt, giúp thợ đúc dễ dàng lấy nó ra khỏi khuôn cát mà không làm hỏng khuôn.
verb

Ví dụ :

Hai người đi xe đạp phối hợp với nhau, một người bám đuôi người kia để tiết kiệm sức trên chặng đường dài.
noun

Ví dụ :

Ông tôi dạy tôi chơi cờ đam khi tôi còn nhỏ, và chúng tôi vẫn chơi với nhau mỗi chủ nhật.