

draughts
/dɹɑːfts/ /dɹæfts/

noun









noun
Mớn nước, độ sâu dưới mực nước.



noun


noun

noun

noun
Lực kéo, sức kéo.

noun
Độ côn, độ dốc khuôn.


noun






noun
Sự trưng dụng, đợt tuyển quân.


verb
Phác thảo, vẽ phác, thiết kế.






verb
Bám đuôi, chạy theo sát.




verb






noun



noun
Cờ đam.

