Hình nền cho quickset
BeDict Logo

quickset

/ˈkwɪkˌsɛt/ /ˈkwɪksɛt/

Định nghĩa

noun

Cành giâm, hàng rào giâm.

Ví dụ :

Người làm vườn đã dùng cành giâm để tạo một hàng rào mới xung quanh sân trường.