BeDict Logo

hedge

/hɛdʒ/
Hình ảnh minh họa cho hedge: Phòng ngừa rủi ro, bảo hiểm rủi ro.
noun

Phòng ngừa rủi ro, bảo hiểm rủi ro.

Trong đầu tư, "hedge" là một vị thế được tạo ra để bù đắp cho những khoản lỗ/lãi tiềm ẩn mà một khoản đầu tư khác có thể gây ra. Nói một cách đơn giản, "hedge" được sử dụng để giảm thiểu những tổn thất/lợi nhuận lớn mà một cá nhân hoặc tổ chức có thể phải chịu.

Hình ảnh minh họa cho hedge: Ven đường, hạng ba.
noun

Gã luật sư "ven đường", chuyên giải quyết mấy vụ vi phạm giao thông nhỏ nhặt, nổi tiếng là luật sư hạng ba.