adjectiveTải xuống🔗Chia sẻCông phu, cầu kỳ, tinh xảo. Exquisite; lavishly elegant and refined.Ví dụ:"The bride's recherché gown, adorned with hand-stitched lace and pearls, stunned everyone in attendance. "Chiếc váy cưới cầu kỳ và tinh xảo của cô dâu, được trang trí bằng ren và ngọc trai khâu tay tỉ mỉ, khiến tất cả mọi người có mặt đều phải trầm trồ.stylequalityappearancecultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjectiveTải xuống🔗Chia sẻCông phu, độc đáo, kỳ lạ. Exotic or obscure.Ví dụ:"My uncle has a recherche taste in music; he only listens to obscure, ancient folk songs from remote villages. "Chú tôi có gu âm nhạc rất công phu và độc đáo; chú ấy chỉ nghe những bài hát dân ca cổ xưa, kỳ lạ từ những vùng quê xa xôi hẻo lánh.culturestyleartliteratureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc