Hình nền cho listens
BeDict Logo

listens

/ˈlɪsənz/ /ˈlɪsn̩z/

Định nghĩa

verb

Lắng nghe, nghe.

Ví dụ :

Hãy lắng nghe cẩn thận khi tôi giải thích nhé. Tôi thích nghe nhạc.