Hình nền cho regrow
BeDict Logo

regrow

/riːˈɡroʊ/ /rɪˈɡroʊ/

Định nghĩa

verb

Mọc lại, tái sinh.

Ví dụ :

"Deciduous trees regrow their leaves every year."
Cây rụng lá mọc lại lá của chúng mỗi năm.