Hình nền cho rephrased
BeDict Logo

rephrased

/ˌriːˈfreɪzd/ /riˈfreɪzd/

Định nghĩa

verb

Diễn đạt lại, viết lại, nói lại.

Ví dụ :

Giáo viên đã diễn đạt lại những hướng dẫn khó hiểu để chúng dễ hiểu hơn.