BeDict Logo

respecter

/rɪˈspɛktər/ /rɛˈspɛktər/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "something" - Vật gì đó, điều gì đó, thứ gì đó.
/ˈsamθɪŋ/ /ˈsʌmθɪŋ/

Vật đó, điều đó, thứ đó.

"My friend told me there was something in the box, but I didn't know what it was yet. "

Bạn tôi bảo trong hộp có thứ gì đó, nhưng tôi chưa biết đó là cái gì.

Hình ảnh minh họa cho từ "followed" - Theo sau, đuổi theo.
/ˈfɒləʊd/ /ˈfɑloʊd/

Theo sau, đuổi theo.

"Follow that car!"

Theo xe đó!

Hình ảnh minh họa cho từ "respects" - Sự kính trọng, sự tôn trọng.
/ɹɪˈspɛkts/

Sự kính trọng, sự tôn trọng.

"He is an intellectual giant, and I have great respect for him."

Ông ấy là một người khổng lồ về trí tuệ, và tôi dành cho ông ấy sự kính trọng rất lớn.

Hình ảnh minh họa cho từ "instructions" - Hướng dẫn, chỉ dẫn, sự hướng dẫn.
/ɪnˈstɹʌkʃənz/

Hướng dẫn, chỉ dẫn, sự hướng dẫn.

"Instruction will be provided on how to handle difficult customers."

Sẽ có hướng dẫn về cách xử lý những khách hàng khó tính.

Hình ảnh minh họa cho từ "teacher" - Giáo viên, thầy giáo, cô giáo.
/ˈtiːt͡ʃə/ /ˈtit͡ʃɚ/

Giáo viên, thầy giáo, giáo.

"My daughter's teacher is very kind and helpful. "

Cô giáo của con gái tôi rất tốt bụng và hay giúp đỡ người khác.

Hình ảnh minh họa cho từ "someone" - Ai đó, người nào đó.
/ˈsʌmwʌn/

Ai đó, người nào đó.

"Do you need a gift for that special someone?"

Bạn có cần mua quà cho một người đặc biệt nào đó không?

Hình ảnh minh họa cho từ "regards" - Ánh mắt, cái nhìn.
/ɹɪˈɡɑːdz/ /ɹɪˈɡɑɹdz/

Ánh mắt, cái nhìn.

"Her steady regards showed deep concentration as she worked on the difficult math problem. "

Ánh mắt chăm chú của cô ấy cho thấy sự tập trung cao độ khi giải bài toán khó.

Hình ảnh minh họa cho từ "laziness" - Tính lười biếng, sự lười nhác.
/ˈleɪzinəs/

Tính lười biếng, sự lười nhác.

"His laziness prevented him from finishing his homework. "

Tính lười biếng của anh ấy khiến anh ấy không thể hoàn thành bài tập về nhà.

Hình ảnh minh họa cho từ "student" - Học sinh, sinh viên.
/ˈstjuː.dənt/ /ˈstu.dn̩t/

Học sinh, sinh viên.

"He is a student of life."

Anh ấy là một người luôn học hỏi từ cuộc sống.

Hình ảnh minh họa cho từ "negative" - Sự phủ định, lời phủ nhận, điều tiêu cực.
/ˈnɛ(e)ɡəˌɾɪv/ /ˈnɛɡətɪv/ /-ɾɪv/

Sự phủ định, lời phủ nhận, điều tiêu cực.

"The teacher's negative on the project proposal meant we had to revise it completely. "

Lời phủ nhận của giáo viên đối với đề xuất dự án có nghĩa là chúng tôi phải sửa đổi nó hoàn toàn.

Hình ảnh minh họa cho từ "authority" - Quyền hành, thẩm quyền.
/ɔːˈθɒɹəti/ /əˈθɑɹəti/

Quyền hành, thẩm quyền.

"I have the authority to penalise the staff in my department, but not the authority to sack them."

Tôi có quyền hành phạt nhân viên trong bộ phận của mình, nhưng không có thẩm quyền sa thải họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "partiality" - Thiên vị, sự ưu ái, xu hướng thiên vị.
/pɐːʃiˈɛlɘti/ /pɑːʃiˈalɪti/ /pɑɹʃiˈælɪti/

Thiên vị, sự ưu ái, xu hướng thiên vị.

"The teacher's partiality towards the students in the advanced class was evident in the higher grades they consistently received. "

Sự thiên vị của giáo viên đối với học sinh lớp nâng cao thể hiện rõ qua việc các em liên tục nhận được điểm cao hơn.