Hình nền cho ricked
BeDict Logo

ricked

/rɪkt/

Định nghĩa

verb

Chất thành đống, vun thành đống.

Ví dụ :

Sau khi cắt đám cỏ cao trong ruộng, người nông dân vun rơm thành đống để bảo vệ khỏi mưa.