Hình nền cho rugosa
BeDict Logo

rugosa

/ˌruːɡoʊˈsə/ /ˌruːɡoʊˈzɑː/

Định nghĩa

noun

Hoa hồng nhăn, hoa hồng Nhật Bản.

Ví dụ :

Vườn của bà tôi lúc nào cũng có những bụi hoa hồng nhăn nở rộ gần hàng rào, tỏa hương thơm ngát, ngọt ngào khắp không gian.