noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Túi, bọc. A bag or pouch inside a plant or animal that typically contains a fluid. Ví dụ : "The grape's tiny sacs were filled with sweet juice. " Những túi nhỏ li ti bên trong quả nho chứa đầy nước ngọt. organ physiology anatomy biology part plant animal organism Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Hy sinh, sự hy sinh. (games) A sacrifice. Ví dụ : "The coach demanded sacs from the players, asking them to play out of position to strengthen the defense. " Huấn luyện viên yêu cầu các cầu thủ phải hy sinh, bằng cách yêu cầu họ chơi trái vị trí để tăng cường hàng phòng thủ. game Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc