BeDict Logo

sarabande

/ˈsærəˌbænd/ /ˈsærəˌbɑːnd/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "students" - Học sinh, sinh viên.
/ˈstjuːdn̩ts/ /ˈstudn̩ts/

Học sinh, sinh viên.

Anh ấy là một người ham học hỏi, luôn tìm tòi và học hỏi từ cuộc sống.

Hình ảnh minh họa cho từ "elegantly" - Một cách thanh lịch, duyên dáng.
elegantlyadverb
/ˈɛlɪɡəntli/ /ˈɛləɡəntli/

Một cách thanh lịch, duyên dáng.

Vũ công di chuyển một cách thanh lịch trên sân khấu, mỗi bước đi đều chuẩn xác và duyên dáng.

Hình ảnh minh họa cho từ "graceful" - Duyên dáng, thanh thoát, uyển chuyển.
gracefuladjective
/ˈɡɹeɪsfʊl/

Duyên dáng, thanh thoát, uyển chuyển.

Cô ấy là một vũ công duyên dáng.

Hình ảnh minh họa cho từ "teacher" - Giáo viên, thầy giáo, cô giáo.
/ˈtiːt͡ʃə/ /ˈtit͡ʃɚ/

Giáo viên, thầy giáo, giáo.

Cô giáo của con gái tôi rất tốt bụng và hay giúp đỡ người khác.

Hình ảnh minh họa cho từ "performed" - Thực hiện, biểu diễn, thi hành.
/pə.ˈfɔːmd/ /pɚ.ˈfɔɹmd/

Thực hiện, biểu diễn, thi hành.

Anh ấy chỉ mất hai mươi phút để thực hiện công việc đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "practice" - Luyện tập, sự rèn luyện.
/ˈpɹæktɪs/

Luyện tập, sự rèn luyện.

Anh ấy sẽ cần luyện tập lời thoại rất nhiều trước khi biểu diễn.

Hình ảnh minh họa cho từ "century" - Thế kỷ, một trăm năm.
/ˈsɛn.t͡ʃə.ɹiː/

Thế kỷ, một trăm năm.

Ông bà tôi đã kỷ niệm 50 năm ngày cưới trong năm nay, đánh dấu sự kết thúc của thế kỷ 20.

Hình ảnh minh họa cho từ "wedding" - Làm lễ cưới, cử hành hôn lễ, kết hôn cho.
/ˈwɛdɪŋ/

Làm lễ cưới, cử hành hôn lễ, kết hôn cho.

Cha xứ đã làm lễ cưới cho cặp đôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "movements" - Sự di chuyển, sự vận động.
/ˈmuːv.mənts/

Sự di chuyển, sự vận động.

Tôi thấy có sự chuyển động trong đám cỏ trên đồi kia.

Hình ảnh minh họa cho từ "spanish" - Ép mực vào rãnh.
/ˈspæn.ɪʃ/

Ép mực vào rãnh.

Nhà sản xuất sẽ ép mực vào rãnh viền bảng điều khiển để tạo bề mặt có vân và chống trượt.

Hình ảnh minh họa cho từ "gracefully" - Uyển chuyển, duyên dáng, thanh thoát.
/ˈɡɹeɪsfəli/

Uyển chuyển, duyên dáng, thanh thoát.

Vũ công di chuyển uyển chuyển trên sân khấu.

Hình ảnh minh họa cho từ "reception" - Sự tiếp nhận, sự đón tiếp.
/ɹɪˈsɛp.ʃn̩/

Sự tiếp nhận, sự đón tiếp.

Sự đón tiếp dành cho học sinh mới rất ấm áp và thân thiện.