Hình nền cho sauna
BeDict Logo

sauna

/ˈsaʊ.nə/

Định nghĩa

noun

Phòng xông hơi, nhà tắm hơi.

Ví dụ :

"The hotel has a sauna in the basement."
Khách sạn này có một phòng xông hơi ở dưới tầng hầm.