

schottische
Định nghĩa
Từ liên quan
bohemian noun
/boʊˈhimi.ən/
Dân du mục, nghệ sĩ lãng tử, người phóng khoáng.
Cô tôi đích thực là một nghệ sĩ lãng tử; cô ấy sống trong một căn nhà đầy màu sắc với toàn đồ nghệ thuật tự làm và chẳng quan tâm người khác nghĩ gì về phong cách của cô ấy.
accompanying verb
/əˈkʌm.p(ə.)ni.ɪŋ/
Đi cùng, đồng hành, hộ tống.
"Geoffrey accompanied the group on their pilgrimage."
Geoffrey đã đi cùng nhóm trong chuyến hành hương của họ.
performance noun
[pə.ˈfɔː.məns] [pɚ.ˈfɔɹ.məns]
Biểu diễn, trình diễn, sự thể hiện, thành tích.
"the performance of an undertaking or a duty"
Việc thực hiện một dự án hoặc một nhiệm vụ.