BeDict Logo

probe

/pɹəʊb/ /pɹoʊb/
Hình ảnh minh họa cho probe: Ống tiếp nhiên liệu trên không, vòi tiếp nhiên liệu.
 - Image 1
probe: Ống tiếp nhiên liệu trên không, vòi tiếp nhiên liệu.
 - Thumbnail 1
probe: Ống tiếp nhiên liệu trên không, vòi tiếp nhiên liệu.
 - Thumbnail 2
noun

Ống tiếp nhiên liệu trên không, vòi tiếp nhiên liệu.

Phi công cẩn thận điều khiển vòi tiếp nhiên liệu để khớp nối với ống thả của máy bay chở dầu, giúp máy bay chiến đấu tiếp nhiên liệu trên không.