noun




seconde
/sɪˈkɒnd/ /səˈkɒnd/Từ vựng liên quan

instructor/ɪnˈstrʌktər/
Người hướng dẫn, giáo viên, giảng viên.

fencing/ˈfɛnsɪŋ/
Rào, xây hàng rào.

prone/pɹəʊn/ /pɹoʊn/
Nằm sấp, úp mặt.

sword/sɔːd/ /sɔɹd/
Kiếm, gươm.

demonstrated/ˈdɛmənstɹeɪtɪd/
Trình diễn, minh họa, cho thấy cách sử dụng.

rotating/ˈroʊteɪtɪŋ/ /ˈroʊˌteɪtɪŋ/
Quay, xoay, chuyển động tròn.

position/pəˈzɪʃ(ə)n/
Vị trí, địa điểm, chỗ.

downwards/ˈdaʊnwədz/ /ˈdaʊnwɚdz/
Xuống dưới, về phía dưới.

height/haɪt/
Chiều cao, độ cao.

defensive/dɪˈfɛnsɪv/
Thế phòng thủ, tư thế phòng thủ, thái độ phòng thủ.

second/ˈsɛkɪnd/ /ˈsɛkənd/ /ˈsɛk.(ə)nd/
Thứ hai, người thứ hai.

pointed/ˈpɔɪntɪd/
Chỉ, trỏ.
