verb🔗ShareLang thang, vất vưởng. To move without purpose or specified destination; often in search of livelihood."to wander over the fields"Lang thang trên những cánh đồng.actionwayworkjobhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐi lang thang, lạc lối. To stray; stray from one's course; err."A writer wanders from his subject."Một nhà văn có thể lạc đề khi viết.wayactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNgoại tình, dan díu, lăng nhăng. To commit adultery."Because Sarah deeply valued honesty in her marriage, she was devastated to learn that her husband had been wandering. "Vì Sarah coi trọng sự trung thực trong hôn nhân, cô ấy đã vô cùng suy sụp khi biết chồng mình đã ngoại tình.sexmoralfamilyactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLang thang, đi vơ vẩn, đi lang bang. To go somewhere indirectly or at varying speeds; to move in a curved path."The lost dog was wandering through the neighborhood, sniffing at every tree and bush. "Con chó bị lạc đang đi lang thang khắp khu phố, đánh hơi mọi gốc cây và bụi rậm.wayactiondirectionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLãng đãng, xao nhãng, mất tập trung. Of the mind, to lose focus or clarity of argument or attention."During the meeting, Sarah's thoughts wandered, and she missed several key points. "Trong cuộc họp, tâm trí của Sarah cứ lãng đãng, khiến cô ấy bỏ lỡ nhiều điểm quan trọng.mindphilosophyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareLang thang, sự đi lang thang, sự ngao du. Travelling with no preset route; roaming."My grandpa enjoys wandering through the park each morning, letting his curiosity guide him. "Mỗi sáng, ông tôi thích lang thang trong công viên, để sự tò mò dẫn lối.wayactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareLang thang, đảo mắt. Irregular turning of the eyes."The doctor noticed a slight wandering in the child's left eye during the examination. "Trong lúc khám, bác sĩ nhận thấy mắt trái của đứa trẻ hơi có dấu hiệu đảo tròng (lang thang).medicinephysiologybodyorganChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareLang thang, sự lan man. Aimless thought."Her wandering during the lecture made it hard for her to focus and take notes. "Sự lan man trong suy nghĩ của cô ấy trong suốt bài giảng khiến cô ấy khó tập trung và ghi chú.mindphilosophyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự lang thang, sự đi lạc. Straying from a desired path."After a brief wandering, the lost dog finally found its way back home. "Sau một hồi lang thang đi lạc, chú chó bị mất cuối cùng cũng tìm được đường về nhà.wayactiontendencyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNói sảng, mê sảng. (chiefly in the plural) Disordered speech or delirium."His wandering was so severe during the meeting that he couldn't answer simple questions. "Trong cuộc họp, anh ấy nói sảng quá nhiều đến nỗi không thể trả lời những câu hỏi đơn giản.medicinemindbodysensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareLang thang, phiêu bạt, nay đây mai đó. Which wanders; travelling from place to place."The shepherd kept a close eye on his wandering sheep to prevent them from getting lost. "Người chăn cừu để mắt cẩn thận đến những con cừu hay lang thang của mình để tránh chúng bị lạc.placegeographyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareDi động, lang thang. (of an organ) Abnormally capable of moving in certain directions."a wandering kidney; a wandering liver"Thận di động; gan di động (chỉ tình trạng thận hoặc gan có khả năng di chuyển bất thường trong cơ thể).medicineorgananatomyphysiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc