BeDict Logo

sigla

/ˈsɪɡlə/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "word" - Từ, tiếng.
wordnoun
/wɜːd/ /wɝd/

Từ, tiếng.

"Vui" là một từ đơn diễn tả cảm giác vui sướng.

Hình ảnh minh họa cho từ "symbol" - Biểu tượng, ký hiệu.
symbolnoun
/ˈsɪmbəl/

Biểu tượng, hiệu.

$ là ký hiệu biểu tượng cho đồng đô la ở Mỹ và một số quốc gia khác.

Hình ảnh minh họa cho từ "of" - Của, thuộc về.
ofpreposition
/ɔv/ /ɒv/ /ə/ /ʌv/

Của, thuộc về.

Trường học nằm cách trung tâm thị trấn năm dặm.

Hình ảnh minh họa cho từ "name" - Tên, danh xưng, tên gọi.
namenoun
/neɪm/

Tên, danh xưng, tên gọi.

"My sister's name is Emily. "

Tên của em gái tôi là Emily.

Hình ảnh minh họa cho từ "states" - Trạng thái, tình trạng.
statesnoun
/steɪts/

Trạng thái, tình trạng.

Tình hình kinh tế hiện tại đang khiến nhiều người lo lắng về sự ổn định trong công việc.

Hình ảnh minh họa cho từ "ng" - Nhóm tin.
ngnoun
/ɪŋ/ /ɛŋ/

Nhóm tin.

Mẹ tôi hay vào nhóm tin về nuôi dạy con cái để xem các phụ huynh khác nói gì về lịch ngủ cho trẻ mới biết đi.

Hình ảnh minh họa cho từ "stands" - Sự đứng, tư thế đứng.
standsnoun
/stændz/

Sự đứng, thế đứng.

Sau một ngày dài đi bộ đường dài, người đàn ông mệt mỏi rất biết ơn vì có những lúc đứng nghỉ ngắn ngủi để cho đôi chân được thư giãn.

Hình ảnh minh họa cho từ "united" - Đoàn kết, thống nhất, hợp nhất.
unitedverb
/juːˈnaɪtɪd/ /juˈnaɪtɪd/

Đoàn kết, thống nhất, hợp nhất.

Tôi hy vọng bài hát này có thể đoàn kết mọi người từ các nền văn hóa khác nhau lại với nhau.

Hình ảnh minh họa cho từ "or" - Hoặc, hay.
orconjunction
/ɔː(ɹ)/ /ɔɹ/ /ɚ/

Hoặc, hay.

Anh ấy có thể bị ung thư, hoặc bị xe buýt đâm, hoặc ai mà biết được chuyện gì nữa.

Hình ảnh minh họa cho từ "vi" - Nội động từ.
vinoun
/vaɪ/

Nội động từ.

Trong mục từ điển của từ "arrive", có ký hiệu "vi" để cho biết đó là một nội động từ.

Hình ảnh minh họa cho từ "hi" - Lời chào, tiếng chào.
hinoun
/haɪ/

Lời chào, tiếng chào.

"Chào" là một lời chào. Bạn tôi nói "chào" với tôi trên xe buýt.

Hình ảnh minh họa cho từ "letter" - Ký tự, chữ cái.
letternoun
/-ɾə(ɹ)/ /ˈlɛtə(ɹ)/ /-ɾɚ/

tự, chữ cái.

Bảng chữ cái tiếng Anh có hai mươi sáu chữ cái.