verb🔗ShareHiện lên như bóng, tạo dáng như bóng. To represent by a silhouette; to project upon a background, so as to be like a silhouette."The setting sun silhouetted the trees against the bright orange sky. "Mặt trời lặn khiến những hàng cây hiện lên như bóng đen trên nền trời cam rực rỡ.appearanceartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc