

sociopath
Định nghĩa
Từ liên quan
personality noun
/-i/ /ˌpɝsəˈnælɪti/
Tính cách, nhân cách, cá tính.
antisocial noun
/ˌæntaɪˈsoʊʃəl/
Người chống đối xã hội, kẻ phản xã hội.
environmental adjective
/ɪnˌvaɪrənˈmentəl/ /ˌenvairənˈmentəl/
Thuộc về môi trường, có tính môi trường.
Chính sách mới của trường tập trung vào sự bền vững môi trường.