BeDict Logo

sporangium

/spɔˈrændʒiəm/ /spəˈrændʒiəm/
Hình ảnh minh họa cho sporangium: Túi bào tử, nang bào tử.
noun

Túi bào tử, nang bào tử.

Trong lớp khoa học, học sinh đã học rằng lớp mốc xù xì trên bánh mì có những nang bào tử nhỏ xíu ở đầu các cuống, mỗi nang chứa hàng trăm bào tử đã sẵn sàng phát tán.