Hình nền cho fuzzy
BeDict Logo

fuzzy

/ˈfʌzi/

Định nghĩa

noun

Xơ vải, bụi vải.

Ví dụ :

Em gái tôi dùng xơ vải để làm một cái tổ ấm cúng cho mấy con thú nhồi bông của nó.