adjective🔗ShareNăng động, thể thao hơn. Favourable to sports"The new school principal is creating a sportier atmosphere by adding more athletic programs and encouraging outdoor activities. "Hiệu trưởng mới đang tạo ra một bầu không khí năng động, thể thao hơn bằng cách thêm nhiều chương trình thể thao và khuyến khích các hoạt động ngoài trời.sportChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareBảnh bao, kiểu cách. Flashy in appearance."My new car looks sporty but is actually very practical."Xe mới của tôi trông bảnh bao, kiểu cách nhưng thực ra lại rất thiết thực.appearancestyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc