

sportier
Định nghĩa
Từ liên quan
favourable adjective
/ˈfeɪv(ə)ɹəbəl/
Thuận lợi, có thiện cảm, tán thành.
encouraging verb
/ɪnˈkʌɹɪd͡ʒɪŋ/ /ɪnˈkɝɹɪd͡ʒɪŋ/
Khuyến khích, động viên, cổ vũ.
appearance noun
/əˈpɪəɹəns/ /əˈpɪɹəns/
Xuất hiện, sự hiện diện.
Sự xuất hiện đột ngột của anh ấy làm tôi bất ngờ.