noun🔗ShareSự ngừng trệ, sự đình chỉ, sự tạm dừng. A pause or halt of some activity."The teacher announced a short stoppage in class for a fire drill. "Giáo viên thông báo lớp sẽ tạm dừng một lát để diễn tập phòng cháy chữa cháy.actioneventprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự tắc nghẽn, sự đình trệ. Something that forms an obstacle to continued activity; a blockage or obstruction."The sudden stoppage in the water supply caused a delay in the family's morning routine. "Việc nước đột ngột bị tắc đã khiến cho cả nhà bị chậm trễ trong các hoạt động buổi sáng.actioneventbusinessindustryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc