BeDict Logo

blocking

/ˈblɑkɪŋ/ /ˈblɒkɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho blocking: Đạo diễn sân khấu, bố trí vị trí diễn viên.
noun

Sáng nay, đạo diễn dành cả buổi sáng để hoàn tất việc dàn dựng vị trí diễn viên cho vở kịch của trường, cẩn thận sắp xếp từng diễn viên trên sân khấu.

Hình ảnh minh họa cho blocking: Chống bóng mờ phím.
noun

Bàn phím cũ của tôi bị chống bóng mờ phím rất tệ, khiến tôi không thể chơi các game tiết tấu nhanh một cách ổn định được.