Hình nền cho surmounts
BeDict Logo

surmounts

/sərˈmaʊnts/ /sɚˈmaʊnts/

Định nghĩa

verb

Khắc phục, vượt qua, chiến thắng.

Ví dụ :

Cô ấy vượt qua mọi thử thách trong công việc bằng sự chăm chỉ và quyết tâm.