verb🔗ShareKhắc phục, vượt qua, chiến thắng. To get over; to overcome."She surmounts every challenge at work with hard work and determination. "Cô ấy vượt qua mọi thử thách trong công việc bằng sự chăm chỉ và quyết tâm.achievementabilityactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNgự trị, ở trên đỉnh. To cap; to sit on top off."The golden eagle statue proudly surmounts the university's administration building. "Tượng đại bàng vàng ngự trị một cách đầy kiêu hãnh trên đỉnh tòa nhà hành chính của trường đại học.architecturebuildingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc