BeDict Logo

tendance

/ˈtɛndəns/ /ˈtɛndæns/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "patient" - Bệnh nhân.
/ˈpeɪʃənt/

Bệnh nhân.

Bệnh nhân tuân thủ cẩn thận theo hướng dẫn của bác sĩ.

Hình ảnh minh họa cho từ "including" - Bao gồm, kể cả.
/ɪnˈkluːdɪŋ/

Bao gồm, kể cả.

Tôi sẽ mua gói du lịch này nếu bạn bao gồm cả dịch vụ thuê xe hơi.

Hình ảnh minh họa cho từ "constant" - Hằng số, bất biến.
/ˈkɒnstənt/ /ˈkɑnstənt/

Hằng số, bất biến.

Tiếng ồn ào bất biến từ công trường xây dựng khiến tôi khó tập trung làm bài tập về nhà.

Hình ảnh minh họa cho từ "wedding" - Làm lễ cưới, cử hành hôn lễ, kết hôn cho.
/ˈwɛdɪŋ/

Làm lễ cưới, cử hành hôn lễ, kết hôn cho.

Cha xứ đã làm lễ cưới cho cặp đôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "comfortable" - Chăn bông.
/ˈkʌm.fə.tə.bəl/ /ˈkɐmf.tɘ.bɘl/

Chăn bông.

Bà tôi mua một cái chăn bông mới cho giường của bà.

Hình ảnh minh họa cho từ "attendance" - Sự có mặt, sự tham gia.
/əˈtɛn.dəns/

Sự mặt, sự tham gia.

Việc có mặt tại cuộc họp là bắt buộc.

Hình ảnh minh họa cho từ "friends" - Bạn bè, bằng hữu.
/fɹɛn(d)z/

Bạn , bằng hữu.

John và tôi đã là bạn bè từ khi còn là bạn cùng phòng ở đại học. Lòng tin rất quan trọng giữa những người bạn. Hồi còn nhút nhát, tôi thấy khó kết bạn.

Hình ảnh minh họa cho từ "attentive" - Chu đáo, ân cần, lưu tâm.
attentiveadjective
/əˈtɛntɪv/

Chu đáo, ân cần, lưu tâm.

Cô ấy là một người lắng nghe rất chu đáo, nhưng lại không thích nói nhiều.

Hình ảnh minh họa cho từ "attending" - Châm lửa, đốt.
/əˈtɛndɪŋ/

Châm lửa, đốt.

Người đầu bếp châm lửa đốt đống lửa trại bằng củi mồi, nhanh chóng làm ấm bầu không khí se lạnh của buổi tối.

Hình ảnh minh họa cho từ "ensuring" - Đảm bảo, cam đoan, chắc chắn.
/ɪnˈʃɔːɹɪŋ/ /ɪnˈʃɝɪŋ/

Đảm bảo, cam đoan, chắc chắn.

Ba mẹ tôi đang đảm bảo em gái tôi đến trường đúng giờ mỗi ngày.

Hình ảnh minh họa cho từ "reception" - Sự tiếp nhận, sự đón tiếp.
/ɹɪˈsɛp.ʃn̩/

Sự tiếp nhận, sự đón tiếp.

Sự đón tiếp dành cho học sinh mới rất ấm áp và thân thiện.

Hình ảnh minh họa cho từ "attendants" - Người phục vụ, người tham dự, người giúp việc.
/əˈtɛndənts/

Người phục vụ, người tham dự, người giúp việc.

Hãy đưa chìa khóa xe cho nhân viên giữ xe, họ sẽ đỗ xe giúp bạn.