Hình nền cho texturing
BeDict Logo

texturing

/ˈtɛkstʃərɪŋ/ /ˈtɛkstʃərɪŋɡ/

Định nghĩa

verb

Tạo vân, tạo bề mặt.

Ví dụ :

Kéo cái bay qua lớp vữa để tạo vân cho bức tường.