

theorist
Định nghĩa
Từ liên quan
well adjective
/wɛl/
Khỏe mạnh, tốt.
"My grandmother is well and enjoying her retirement. "
Bà tôi khỏe mạnh và đang tận hưởng cuộc sống hưu trí.
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
constructs noun
/kənˈstrʌkts/ /ˈkɑnstrʌkts/
Công trình, cấu trúc.
Vòng lặp và câu điều kiện là những cấu trúc cơ bản trong lập trình máy tính.