Hình nền cho trolleyed
BeDict Logo

trolleyed

/ˈtrɒlid/ /ˈtrɒliːd/

Định nghĩa

verb

Đẩy xe, chở bằng xe đẩy.

Ví dụ :

Người thủ thư đẩy xe chở những cuốn sách đã trả lại đến khu vực kệ sách.