Hình nền cho unafraid
BeDict Logo

unafraid

/ʌnəˈfɹeɪd/

Định nghĩa

adjective

Không sợ hãi, dũng cảm, gan dạ.

Ví dụ :

Mặc kệ cơn bão gầm rú bên ngoài, con chó vẫn không hề sợ hãi mà ngủ ngon lành bên lò sưởi.