verb🔗ShareGiải phóng, thả tự do, cởi trói. To remove chains from; to free; to liberate."The zookeeper unchained the lion from its transport cage, allowing it to roam freely in its new habitat. "Người quản lý sở thú đã cởi trói cho con sư tử khỏi lồng vận chuyển, cho phép nó tự do đi lại trong môi trường sống mới.actionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareTự do, không bị xiềng xích, không bị ràng buộc. Free from chains or fetters; unencumbered."Example Sentence: "After finishing all her homework, her free time felt unchained and full of possibilities." "Sau khi làm xong hết bài tập về nhà, thời gian rảnh của cô ấy như được cởi trói, tràn đầy những điều có thể xảy ra.attitudecharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc