noun🔗ShareXiềng xích, gông cùm. A chain or similar object used to bind a person or animal – often by its legs (usually in plural)."The prisoner's legs were bound by heavy iron fetters, making it impossible for him to run. "Chân của người tù bị trói bằng những xiềng xích sắt nặng nề, khiến hắn ta không thể nào chạy trốn được.lawpolicemilitaryhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareXiềng xích, gông cùm, sự ràng buộc. Anything that restricts or restrains."The heavy workload and strict deadlines felt like fetters on her creativity. "Khối lượng công việc nặng nề và thời hạn nghiêm ngặt khiến cô ấy cảm thấy như có xiềng xích trói buộc sự sáng tạo của mình.societylawpoliticsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareXiềng xích, trói buộc, cùm kẹp. To shackle or bind up with fetters."The strict rules of the boarding school fettered the students' freedom. "Những quy định nghiêm ngặt của trường nội trú đã cùm kẹp sự tự do của học sinh.lawactionpoliceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKiềm chế, cản trở, gây khó khăn. To restrain or impede; to hamper.""The heavy workload fetters my ability to spend time with my family." "Khối lượng công việc nặng nề đang cản trở khả năng tôi dành thời gian cho gia đình.actionsocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc