Hình nền cho unfastened
BeDict Logo

unfastened

/ʌnˈfæsənd/ /ʌnˈfɑːsənd/

Định nghĩa

verb

Tháo, cởi, mở.

Ví dụ :

Cô ấy nhanh chóng tháo dây an toàn khi xe dừng lại.