Hình nền cho researched
BeDict Logo

researched

/rɪˈsɜːtʃt/ /riˈsɜːrtʃt/

Định nghĩa

verb

Nghiên cứu, tìm tòi, khảo cứu.

Ví dụ :

Maria đã nghiên cứu kỹ lưỡng các trường đại học khác nhau trước khi nộp đơn vào đại học để tìm ra trường phù hợp nhất với sở thích của cô ấy.