Hình nền cho unroofed
BeDict Logo

unroofed

/ʌnˈruːft/ /ˌʌnˈruːft/ /ʌnˈruːfd/ /ˌʌnˈruːfd/

Định nghĩa

verb

Dỡ mái, lột mái.

Ví dụ :

Cơn bão đã lột mái nhiều ngôi nhà ở thị trấn ven biển, khiến chúng trơ trọi trước mưa bão.