Hình nền cho voguing
BeDict Logo

voguing

/ˈvoʊɡɪŋ/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Đội nhảy tập luyện các bài vũ điệu tạo dáng của họ, liên tục tạo những dáng sắc sảo và di chuyển với độ chính xác cao.