BeDict Logo

stylized

/ˈstaɪ.ə.laɪzd/
Hình ảnh minh họa cho stylized: Cách điệu, tạo dáng.
 - Image 1
stylized: Cách điệu, tạo dáng.
 - Thumbnail 1
stylized: Cách điệu, tạo dáng.
 - Thumbnail 2
verb

Người họa sĩ đã cách điệu bức chân dung, tập trung vào chiếc mũi đặc trưng của người mẫu và bỏ qua những khuyết điểm nhỏ trên da.