noun🔗ShareXe đạp không nhún. A bicycle with no suspension system.""He prefers riding a rigid for its direct feel and efficiency on smooth roads." "Anh ấy thích đi xe đạp không nhún hơn vì cảm giác lái thật hơn và hiệu quả trên đường bằng phẳng.vehiclesportieltsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCứng, không linh hoạt. Stiff, rather than flexible."The old, wooden chair was so rigid that it was uncomfortable to sit on for long. "Chiếc ghế gỗ cũ kỹ cứng đờ đến nỗi ngồi lâu rất khó chịu.materialphysicsstructureieltsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCứng, không linh hoạt. Fixed, rather than moving."The injured bird's wing was rigid, making it unable to fly. "Cánh của con chim bị thương bị cứng đờ, khiến nó không thể bay được.qualityphysicsmaterialieltsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCứng nhắc, không linh hoạt. Rigorous and unbending."The school's rules about uniforms are very rigid, allowing no exceptions for personal style. "Nội quy về đồng phục của trường rất cứng nhắc, không cho phép bất kỳ ngoại lệ nào để thể hiện phong cách cá nhân.attitudecharacterstyleieltsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCứng nhắc, không khoan nhượng. Uncompromising."My boss has a rigid policy about being late to meetings; even one minute is unacceptable. "Sếp của tôi có một quy định cứng nhắc về việc đi trễ cuộc họp; thậm chí chỉ trễ một phút cũng không được chấp nhận.attitudecharactermoralieltsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc