Hình nền cho watchmen
BeDict Logo

watchmen

/ˈwɑtʃmən/ /ˈwɑtʃˌmɛn/

Định nghĩa

noun

Lính canh, người canh gác, đội tuần tra.

Ví dụ :

Các lính canh đêm tuần tra tòa nhà văn phòng trống để bảo vệ nó khỏi bọn trộm.