noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Mây, liễu gai. A flexible branch or twig of a plant such as willow, used in weaving baskets and furniture Ví dụ : "The cat curled up to sleep in the wicker basket on the porch. " Con mèo cuộn tròn ngủ trong cái giỏ mây trên hiên nhà. material plant Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đồ đan, vật liệu đan lát. Wickerwork. Ví dụ : "The picnic basket was made of sturdy wicker. " Cái giỏ đi dã ngoại được làm bằng đồ đan rất chắc chắn. material utensil Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Bằng mây, đan bằng mây. Made of wickerwork. Ví dụ : "The picnic basket was made of wicker, so it was lightweight and easy to carry. " Giỏ đựng đồ ăn dã ngoại được đan bằng mây nên rất nhẹ và dễ mang theo. material structure Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc