noun🔗ShareCông nhân, người lao động. A man who labours for wages."The young workman built a sturdy table for his mother's kitchen. "Người công nhân trẻ tuổi đã đóng một chiếc bàn chắc chắn cho nhà bếp của mẹ mình.personjobworkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareThợ, người thợ, người làm nghề thủ công. An artisan or craftsman."The skilled workman meticulously carved the wooden statue. "Người thợ lành nghề tỉ mỉ chạm khắc bức tượng gỗ.jobpersonworkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc